Thông tin bảng giá vàng 98 mới nhất

4

Cập nhật thông tin chi tiết về bảng giá vàng 98 mới nhất ngày 16/07/2019 trên website Europeday2014.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Chỉ Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.03039.230
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c38.88039.330
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân38.88039.430
Vàng nữ trang 99,99%38.53039.330
Vàng nữ trang 99%38.14138.941
Vàng nữ trang 75%28.25029.650
Vàng nữ trang 58,3%21.68223.082
Vàng nữ trang 41,7%15.15216.552
Hà NộiVàng SJC39.03039.250
Đà NẵngVàng SJC39.03039.250
Nha TrangVàng SJC39.02039.250
Cà MauVàng SJC39.03039.250
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.02039.250
Bình PhướcVàng SJC39.00039.260
HuếVàng SJC39.01039.250
Biên HòaVàng SJC39.03039.230
Miền TâyVàng SJC39.03039.230
Quãng NgãiVàng SJC39.03039.230
Đà LạtVàng SJC39.05039.280
Long XuyênVàng SJC39.03039.230

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ39.08039.30039.00039.30039.08039.250
SJC Buôn--39.02039.28039.08039.250
Nguyên liệu 99.9939.08039.30039.00039.30039.08039.300
Nguyên liệu 99.939.03039.25038.95039.25039.03039.250
Lộc Phát Tài39.08039.30039.00039.30039.08039.250
Kim Thần Tài39.08039.30039.00039.30039.08039.250
Hưng Thịnh Vượng--39.13039.53039.13039.530
Nữ trang 99.9938.70039.40038.70039.40038.85039.550
Nữ trang 99.938.60039.30038.60039.30038.75039.450
Nữ trang 9938.30039.00038.30039.00038.55039.250
Nữ trang 75 (18k)28.45029.75028.45029.75028.51029.810
Nữ trang 68 (16k)26.86028.16026.86028.16025.67026.370
Nữ trang 58.3 (14k)21.88023.18021.88023.18021.92023.220
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.19016/07/2019 09:24:54
PNJ38.79039.49016/07/2019 09:24:54
SJC38.95039.25016/07/2019 09:24:54
Hà NộiPNJ38.79039.49016/07/2019 09:30:00
SJC39.00039.25016/07/2019 09:30:00
Đà NẵngPNJ38.79039.49016/07/2019 09:24:54
SJC38.95039.25016/07/2019 09:24:54
Cần ThơPNJ38.79039.49016/07/2019 09:24:54
SJC38.95039.25016/07/2019 09:24:54
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)38.79039.49016/07/2019 09:24:54
Nữ trang 24K38.49039.29016/07/2019 09:24:54
Nữ trang 18K28.22029.62016/07/2019 09:24:54
Nữ trang 14K21.74023.14016/07/2019 09:24:54
Nữ trang 10K15.10016.50016/07/2019 09:24:54

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L39.05039.300
Vàng 24K (999.9)38.70039.300
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)38.90039.300
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC39.06039.290

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)39.01039.460
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)39.01039.460
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)39.01039.460
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)38.70039.400
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)38.60039.300
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)38.600
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)39.05039.280
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)38.300
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Video clip liên quan bảng giá vàng 98

  • Bang gia vang usd
  • Bảng giá vàng tại bảo tín minh châu
  • Bang gia vang va usd
  • Bảng giá vàng các ngày
  • Bảng giá vàng 97 hôm nay
  • Bảng giá vàng của bảo tín minh châu
  • Bảng giá vàng 980 hôm nay
  • Bảng giá vàng chấm net
  • Bảng giá vàng 9999 hôm nay tại hà nội
  • Bảng giá vàng các năm
  • Bang gia vang 24k 18k hom nay
  • Bảng giá vàng các loại hôm nay
  • Bang gia vang 24k tai can tho
  • Bảng giá vàng 23k hôm nay
  • Bảng giá vàng 610 hôm nay
  • Bảng giá vàng 61
  • Bang gia vang 24k tai ca mau