Thông tin giá cà phê hạt chưa rang mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cà phê hạt chưa rang mới nhất ngày 27/02/2020 trên website Europeday2014.com

Tin tức cà phê hôm nay

Nguồn tin 1


    Nguồn tin 2


      Nguồn tin 3


        Nguồn tin 4


          Bảng giá cà phê trong nước hôm nay

          Giá cà phê trong nước

          TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
          FOB (HCM)1,375Trừ lùi: 80
          Giá cà phêĐắk Lăk31,700300
          Lâm Đồng31,300200
          Gia Lai31,600200
          Đắk Nông31,600200
          Hồ tiêu38,0000
          Tỷ giá USD/VND23,175-10
          Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

          Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

          Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
          03/201268+13+1.04 %8126312481256721
          05/201295+13+1.01 %710412971277127872005
          07/201313+13+1 %376213151296129836958
          09/201333+13+0.98 %178513341315131716304
          Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

          Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

          Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
          03/20109.10+2+1.87 %17109.35105.35105.351004
          05/20110.65+2.15+1.98 %32986111.50106108113633
          07/20112.70+2.1+1.9 %15312113.45108.10110.2567309
          09/20114.60+2.05+1.82 %7900115.30110.05112.2037884
          Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

          Bảng giá cà phê thế giới hôm nay

          Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

          NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
          2020-02-26106.83111.41106.32110.52 2.04
          2020-02-25108.29108.81105.02108.27 0.57
          2020-02-24108.47108.55104.93107.66 2.42
          2020-02-21105.45110.96105.30110.26 4.39
          2020-02-20108.31108.49104.63105.43 2.63
          2020-02-19108.69109.79107.40108.20 0.05
          2020-02-18112.02113.52106.42108.25 2.18
          2020-02-14105.92111.23105.52110.60 4.21
          2020-02-13102.25106.45101.97105.95 3.35
          2020-02-12102.90104.03101.69102.41 0.13
          2020-02-11102.13102.77101.17102.54 0.6
          2020-02-10100.46102.2199.69101.93 1.5
          2020-02-0799.97101.4899.43100.41 0.47
          2020-02-0699.54100.9099.0499.94 0.48
          2020-02-0599.94100.7799.1799.47 0.43
          2020-02-04100.37103.2599.2499.89 0.38
          2020-02-03103.84103.8499.46100.26 3.54
          2020-01-31103.02104.64101.69103.80 0.94
          2020-01-30103.61104.94102.38102.83 0.81
          2020-01-29107.24107.36103.40103.66 3.08
          2020-01-28107.77108.26106.42106.85 0.81
          2020-01-27111.75111.75107.61107.71 3.92

          Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

          NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
          2020-02-261277.000001295.000001276.000001294.00000 0.93
          2020-02-251281.000001286.000001274.000001282.00000 0.63
          2020-02-241281.000001284.000001267.000001274.00000 1.5
          2020-02-211273.000001295.000001270.000001293.00000 1.55
          2020-02-201288.000001289.000001270.000001273.00000 1.03
          2020-02-191291.000001294.000001273.000001286.00000 0.32
          2020-02-181309.000001312.000001285.000001290.00000 1.56
          2020-02-171313.000001317.000001303.000001310.00000 0.16
          2020-02-141290.000001308.000001283.000001308.00000 1
          2020-02-131278.000001297.000001276.000001295.00000 1.32
          2020-02-121293.000001299.000001278.000001278.00000 1.18
          2020-02-111278.000001296.000001270.000001293.00000 1.09
          2020-02-101279.000001288.000001273.000001279.00000 0.08
          2020-02-071289.000001289.000001276.000001280.00000 0.79
          2020-02-061280.000001292.000001276.000001290.00000 0.94
          2020-02-051288.000001295.000001272.000001278.00000 0.55
          2020-02-041306.000001320.000001280.000001285.00000 1.48
          2020-02-031328.000001328.000001295.000001304.00000 2
          2020-01-311312.000001340.000001297.000001330.00000 1.66
          2020-01-301306.000001319.000001295.000001308.00000 0.08
          2020-01-291335.000001338.000001307.000001307.00000 1.99
          2020-01-271328.000001335.000001311.000001333.00000 0.08

          Liên quan giá cà phê hạt chưa rang