Thông tin gia vang 18k tiem vang kim hoang can tho mới nhất

16

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 18k tiem vang kim hoang can tho mới nhất ngày 20/08/2019 trên website Europeday2014.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Chỉ Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.15041.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.20041.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.20041.800
Vàng nữ trang 99,99%40.70041.500
Vàng nữ trang 99%40.08941.089
Vàng nữ trang 75%29.87831.278
Vàng nữ trang 58,3%22.94724.347
Vàng nữ trang 41,7%16.05717.457
Hà NộiVàng SJC41.15041.520
Đà NẵngVàng SJC41.15041.520
Nha TrangVàng SJC41.14041.520
Cà MauVàng SJC41.15041.520
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.12041.530
HuếVàng SJC41.13041.520
Biên HòaVàng SJC41.15041.500
Miền TâyVàng SJC41.15041.500
Quãng NgãiVàng SJC41.15041.500
Đà LạtVàng SJC41.17041.550
Long XuyênVàng SJC41.15041.500

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.28041.78041.15041.45041.25041.550
SJC Buôn--41.17041.43041.25041.550
Nguyên liệu 99.9941.26041.76041.15041.55041.26041.700
Nguyên liệu 99.941.21041.71041.12041.50041.21041.650
Lộc Phát Tài41.28041.78041.15041.45041.25041.550
Kim Thần Tài41.28041.78041.15041.45041.25041.550
Hưng Thịnh Vượng--41.26041.76041.26041.760
Nữ trang 99.9940.96042.06040.96042.06041.10042.000
Nữ trang 99.940.86041.96040.86041.96041.00041.900
Nữ trang 9940.61041.66040.61041.66040.70041.600
Nữ trang 75 (18k)30.45031.75030.45031.75030.35031.650
Nữ trang 68 (16k)28.74030.04028.74030.04027.30028.000
Nữ trang 58.3 (14k)23.44024.74023.44024.74023.35024.650
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.45020/08/2019 10:52:26
PNJ40.95041.55020/08/2019 10:52:26
SJC41.20041.55020/08/2019 10:52:26
Hà NộiPNJ40.95041.55020/08/2019 11:02:45
SJC41.25041.55020/08/2019 11:02:45
Đà NẵngPNJ40.95041.55020/08/2019 10:52:26
SJC41.20041.55020/08/2019 10:52:26
Cần ThơPNJ40.95041.55020/08/2019 10:52:26
SJC41.20041.55020/08/2019 10:52:26
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)40.95041.55020/08/2019 10:52:26
Nữ trang 24K40.65041.45020/08/2019 10:52:26
Nữ trang 18K29.84031.24020/08/2019 10:52:26
Nữ trang 14K23.00024.40020/08/2019 10:52:26
Nữ trang 10K15.99017.39020/08/2019 10:52:26

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.20041.650
Vàng 24K (999.9)40.85041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.15041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.21041.640

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.17041.720
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.17041.720
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.17041.720
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.75041.650
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.65041.550
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.25041.650
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/USD

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/EUR

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan gia vang 18k tiem vang kim hoang can tho

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Dntn kinh doanh vàng bạc đá quý và bán quý đạt kim thành

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Tiệm vàng tây ninh: tiệm vàng ngọc dung, (nằm gần chợ bắp), kim cương, đá quý, vỏ xoàn, 0663 822937

Tiệm vàng kim hoàng đạt 0917 883 704

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Giá vàng hôm nay, giá vàng việt nam hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Tiệm vàng kim cương-jewelry tại eden center xứ mỹ 💎261

Tiệm vàng trang sức ba hên - vỏ xoàn ngoại, italy, vàng 10k, 18k, 24k, 9999, pnj

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Tiệm vàng kim hương bạch kim italy mẫu mới vàng đẹp như mỹ nhân hoa hậu mại dô

Mc anh thơ và á hậu kim nguyên lựa chọn trang sức dự tiệc tại pnj

Tiệm vàng kim hoàng.

Cô bé có 10 hoa tay khéo léo tự học nghề thợ bạc lúc 13 tuổi

Tiệm vàng kim hưng livesteam vang 18k 0888 55 08 55

Kiểm tra quà tặng từ vàng bạc tài lộc -và cái kết bất ngờ

Tiệm vàng hoàng phát

Trang súc đẹp chất lượng vàng 18k -0888.55.08.55

Tiệm vàng hoàng phát

Tiệm vàng hoàng phát

Ngo gia vang bac da quy sjc can tho

Tin và dùng : bộ sưu tập trang sức đá quý tháng 12 bảo tín minh châu

Cận cảnh cách chế tác nhẫn vàng 24k hình bông hoa cúc

Livestream 29_5 vàng 18k chuẩn 610-tiệm vàng kim hưng_cam ranh

Trang sức vàng 18k- siêu phẩm của 5/thang 7-zalo:0888.55.08.55-#tiệm_vàng_kim_hưng

Chủ tiệm vàng thảo lực khiếu nại, đòi 20 viên kim cương bị tịch thu| vtc14

Trộm dỡ mái tôn đột nhập tiệm vàng lấy 1,8 tỉ đồng

Tiệm vàng kim huong dinh vàng bạch kim italy mẫu xinh lung linh hàng hiếm

Tiệm vang hoàng phát

Khai trương tiệm vàng kim phú ....... 14.04.2018

Khai truong tiem vang kim ngoc an phu

Chủ tiệm vàng thảo lực khiếu nại, đòi trả 20 viên kim cương

Tiệm vàng kim hương đồng hồ dây chuyền nhẫn bạch kim italy nhiều mẫu đẹp mại dô

Mẫu bông tai vàng kiểu kute đẹp

Tiệm vàng hoàng phát

Tiệm vàng kim phat

Tiệm vàng kim hương vàng bạch kim italy mẫu mới đẹp táo bạo đẹp xuất sắc luôn

Tiem vang kim an 6

Livestream vàng 18k chuẩn đẹp nhất thị trường

Vì sao tiệm vàng hay bị cướp?

Ava 57.7 - ban vang thanh thuy - 07-30-19 - ava 57.7

Tiệm vàng kim phat

Thvl | chủ tiệm vàng vụ đổi 100 usd khiếu nại đòi lại 20 viên kim cương

Thử biến bạc thành vàng 18k, 24k//turn silver into gold

Tiệm vàng kim hương dinh vàng bạch kim nhiều mẫu đồng hồ với lắc mới về đẹp xuất sắc

Tiệm vàng ngọc tuyết - 02973,920555

Tiệm vàng kim huong dinh vàng bạch kim nhiều mẫu xinh lung linh vào ḍip lễ

Tiệm vàng kim huong dinh vàng bạch kim em chất lên mâm ai thích món nào hú em

Than tai tiem vang kim my. san diego

Gia vang 18k o binh duong , Gia vang 18k o my , Giá vàng 18k ngày hôm nay tphcm , Giá vàng 18k ngày hôm nay tai tphcm , Gia vang trang 18k italy , Gia vang 18k moi nhat , Xem giá vàng 18k 24k hôm nay , Gia vang 18k va 24k hom nay , Xem giá vàng 18k ngọc thẫm hôm nay,