Thông tin gia vang 24k 98 hom nay mới nhất

36

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 24k 98 hom nay mới nhất ngày 20/08/2019 trên website Europeday2014.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Chỉ Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.15041.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.20041.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.20041.800
Vàng nữ trang 99,99%40.70041.500
Vàng nữ trang 99%40.08941.089
Vàng nữ trang 75%29.87831.278
Vàng nữ trang 58,3%22.94724.347
Vàng nữ trang 41,7%16.05717.457
Hà NộiVàng SJC41.15041.520
Đà NẵngVàng SJC41.15041.520
Nha TrangVàng SJC41.14041.520
Cà MauVàng SJC41.15041.520
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.12041.530
HuếVàng SJC41.13041.520
Biên HòaVàng SJC41.15041.500
Miền TâyVàng SJC41.15041.500
Quãng NgãiVàng SJC41.15041.500
Đà LạtVàng SJC41.17041.550
Long XuyênVàng SJC41.15041.500

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.28041.78041.15041.45041.25041.550
SJC Buôn--41.17041.43041.25041.550
Nguyên liệu 99.9941.26041.76041.15041.55041.26041.700
Nguyên liệu 99.941.21041.71041.12041.50041.21041.650
Lộc Phát Tài41.28041.78041.15041.45041.25041.550
Kim Thần Tài41.28041.78041.15041.45041.25041.550
Hưng Thịnh Vượng--41.26041.76041.26041.760
Nữ trang 99.9940.96042.06040.96042.06041.10042.000
Nữ trang 99.940.86041.96040.86041.96041.00041.900
Nữ trang 9940.61041.66040.61041.66040.70041.600
Nữ trang 75 (18k)30.45031.75030.45031.75030.35031.650
Nữ trang 68 (16k)28.74030.04028.74030.04027.30028.000
Nữ trang 58.3 (14k)23.44024.74023.44024.74023.35024.650
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.45020/08/2019 10:52:26
PNJ40.95041.55020/08/2019 10:52:26
SJC41.20041.55020/08/2019 10:52:26
Hà NộiPNJ40.95041.55020/08/2019 11:02:45
SJC41.25041.55020/08/2019 11:02:45
Đà NẵngPNJ40.95041.55020/08/2019 10:52:26
SJC41.20041.55020/08/2019 10:52:26
Cần ThơPNJ40.95041.55020/08/2019 10:52:26
SJC41.20041.55020/08/2019 10:52:26
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)40.95041.55020/08/2019 10:52:26
Nữ trang 24K40.65041.45020/08/2019 10:52:26
Nữ trang 18K29.84031.24020/08/2019 10:52:26
Nữ trang 14K23.00024.40020/08/2019 10:52:26
Nữ trang 10K15.99017.39020/08/2019 10:52:26

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.20041.650
Vàng 24K (999.9)40.85041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.15041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.21041.640

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.17041.720
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.17041.720
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.17041.720
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.75041.650
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.65041.550
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.25041.650
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/USD

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/EUR

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan gia vang 24k 98 hom nay

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng hôm nay, giá vàng việt nam hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

S2 gold - những mẫu dây chuyền vàng đẹp

Mẫu dây vàng đẹp và đặc tính của vàng 24k 14k 8k

Bản tin thị trường 15-4-2018 ctv cà mau

đây là video ghi lại giá vàng ngày 6/7/2006

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Giá vàng, giá vàng 9999 hôm nay

Vàng 9999 là gì ? vì sao vàng 9999 ít mẫu mã ?

Giá vàng hôm nay 7/11 | vàng giảm mạnh - cơ hội để mua vào tích trữ

S2 golds - những mẫu vòng ximen đẹp lung linh long lanh - gold bracelets

Báo đọc: giá vàng trong nước tiếp tục tăng

Nhẫn vàng cực đẹp - beautiful gold rings

Vàng 610 là vàng gì, có thể bạn chưa biết

Phn | cách phân biệt vàng 999 và 9999 |

Giá vàng hôm nay 9.3 | nhờ cú hích lớn - vàng tăng vọt cuối tuần | tin nóng mỗi giờ

S2 gold - mẫu dây chuyền vàng nam, nữ cực đẹp - gold necklace

Gia vang hom nay - gia vang 9999 - gia vang sjc, pnj, acb.flv

Giá vàng hôm nay ngày 23/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 27 tháng 6 năm 2019 | giá vàng giảm mạnh tụt mốc 39 triệu | hpd tin tức

Giá vàng hôm nay ngày 28/05/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 7/10/2017: giá vàng sjc, giá vàng 9999, giá vàng pnj vànglao xuống dốc không phanh

24 98%

Giá vàng hôm nay 13/1/2019: vàng trong nước ngược chiều thế giới

Tiem vang kim chung nha trang

Giá vàng hôm nay 22/12 | tăng ngược chiều giá vàng thế giới?

Giá vàng hôm nay ngày 6/3/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay (9/8): giá vàng sjc vượt mức 36,75 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay ngày 1/3/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng ,gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 26/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Vang vong.com: odo 57/8 đẹp tổng thể còn 98% như mới

Giá vàng hôm nay ngày 13/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay 25/12 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay 26 12 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay 24/12 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay 10/7: giá vàng tiếp tục giảm khi chưa tìm được yếu tố thúc đẩy đà tăng.

Sinh dien gold logo

Giá vàng hôm nay ngày 21/01/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 5/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

S2 golds - nhẫn và dây chuyền vàng đẹp - khắc rồng 3d

Giá vàng hôm nay 4/9/2018: căng thẳng usd, giá vàng lao dốc

Thvl | bản tin thị trường (25/02/2019)

Giá vàng hôm nay 31/12 | giá vàng tiếp tục tăng mạnh?

Giá vàng hôm nay 23/2 tiếp tục tăng cao | giá vàng 23/2 | vàng hôm nay 23/2 | vàng sjc hôm nay 23/2

Giá vàng hôm nay ngày 27/10/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Xem gia nhan cuoi vang 24k, Xem gia vang nhan 24k, Gia vang 18k 24k ngay hom nay, Gia vang 24k ngoc tham tai my tho, Gia vang 24k bac lieu hom nay, Gia vang 24k 999 hom nay, Gia vang 24k loai 98, Gia vang 24k 99, Vàng 24k 5 chỉ giá bao nhiêu, Xem gia vang 24k mi hong, Xem gia vang 24k tai ca mau,