Thông tin gia vang mi hong hom mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang mi hong hom mới nhất ngày 19/02/2020 trên website Europeday2014.com

Tin tức giá vàng hôm nay

Nguồn tin 2


Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L44.70045.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c44.65045.150
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân44.65045.250
Vàng nữ trang 99,99%44.25045.050
Vàng nữ trang 99%43.60444.604
Vàng nữ trang 75%32.54133.941
Vàng nữ trang 58,3%25.01726.417
Vàng nữ trang 41,7%17.53818.938
Hà NộiVàng SJC44.70045.070
Đà NẵngVàng SJC44.70045.070
Nha TrangVàng SJC44.69045.070
Cà MauVàng SJC44.70045.070
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC44.67045.080
HuếVàng SJC44.68045.070
Biên HòaVàng SJC44.70045.050
Miền TâyVàng SJC44.70045.050
Quãng NgãiVàng SJC44.70045.050
Đà LạtVàng SJC44.72045.100
Long XuyênVàng SJC44.70045.050

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ44.72044.92044.68044.98044.70044.950
SJC Buôn44.73044.91044.68044.98044.71044.940
Kim Tý44.72044.920----
Kim Thần Tài44.72044.92044.68044.98044.70044.950
Lộc Phát Tài44.72044.92044.68044.98044.70044.950
Kim Ngân Tài44.72044.920----
Hưng Thịnh Vượng44.70045.05044.70045.05044.70045.050
Nguyên liệu 99.9944.65044.85044.62044.87044.65044.850
Nguyên liệu 99.944.60044.80044.56044.82044.60044.800
Nữ trang 99.9944.40045.15044.40045.15044.45045.150
Nữ trang 99.944.30045.05044.30045.05044.35045.050
Nữ trang 9943.60044.70043.60044.70043.65044.700
Nữ trang 75 (18k)32.56034.06032.56034.06032.71034.010
Nữ trang 68 (16k)30.18032.18030.18032.18027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)24.54026.54024.54026.54025.19026.490
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.76014.26015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999944.75019/02/2020 09:03:54
PNJ44.60045.15019/02/2020 09:03:54
SJC44.60045.05019/02/2020 09:03:54
Hà NộiPNJ44.60045.15019/02/2020 09:03:54
SJC44.60045.05019/02/2020 09:03:54
Đà NẵngPNJ44.60045.15019/02/2020 09:03:54
SJC44.60045.05019/02/2020 09:03:54
Cần ThơPNJ44.60045.15019/02/2020 09:03:54
SJC44.60045.05019/02/2020 09:03:54
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)44.60045.15019/02/2020 09:03:54
Nữ trang 24K44.15044.95019/02/2020 09:03:54
Nữ trang 18K32.46033.86019/02/2020 09:03:54
Nữ trang 14K25.05026.45019/02/2020 09:03:54
Nữ trang 10K17.45018.85019/02/2020 09:03:54

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L44.70044.920
Vàng 24K (999.9)44.20044.900
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)44.45044.950
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC44.71044.910

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)44.61045.110
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)44.61045.110
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)44.61045.110
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)44.15045.050
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)44.05044.950
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)44.050
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)44.72044.950
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)43.850
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC44654500
99,9%44504490
98,5%43504450
98,0%43304430
95,0%42100
75,0%30003200
68,0%27002870
61,0%26002770

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
NT24K NỮ TRANG 24K 4,428,000 VNĐ 4,493,000 VNĐ
HBS HBS 4,458,000 VNĐ VNĐ
SJC SJC 4,458,000 VNĐ 4,503,000 VNĐ
SJCLe SJC LẼ 4,458,000 VNĐ 4,503,000 VNĐ
18K75% 18K75% 3,294,000 VNĐ 3,434,000 VNĐ
VT10K VT10K 3,294,000 VNĐ 3,434,000 VNĐ
VT14K VT14K 3,294,000 VNĐ 3,434,000 VNĐ
16K 16K 2,740,000 VNĐ 2,880,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

Loại Mua vào Bán ra
Vàng 99.9 4.420.000 ₫ 4.485.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.430.000 ₫ 4.495.000 ₫
Bạc 45.000 ₫ 70.000 ₫
Vàng Tây 2.700.000 ₫ 3.000.000 ₫
Vàng Ý PT 3.250.000 ₫ 4.300.000 ₫

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-181584.321604.931582.311601.42 1.29
2020-02-171582.301583.601578.941580.92 0.1
2020-02-141575.881584.141572.921582.40 0.42
2020-02-131565.961578.131565.421575.84 0.64
2020-02-121567.551570.281561.851565.84 0.13
2020-02-111571.911573.851561.991567.72 0.28
2020-02-101571.641576.851567.871571.99 0.14
2020-02-071566.411573.901560.651569.94 0.24
2020-02-061556.001567.841552.351566.23 0.67
2020-02-051552.541562.221547.351555.85 0.2
2020-02-041577.101579.421548.901552.78 1.54
2020-02-031593.421593.741569.831576.54 0.66
2020-01-311574.001589.541570.801586.84 0.8
2020-01-301576.421585.821572.261574.19 0.15
2020-01-291566.591577.521563.041576.50 0.56
2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91
2020-01-271580.361588.411576.051581.86 0.65
2020-01-241562.471575.621556.401571.65 0.57
2020-01-231558.781567.761551.771562.72 0.27
2020-01-221558.401558.971550.041558.60 0.04
2020-01-211560.731568.461546.201558.05 0.16
2020-01-201557.721562.631556.201560.43 0.23

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang mi hong hom