Thông tin xem gia nhan cuoi vang 24k mới nhất

49

Cập nhật thông tin chi tiết về xem gia nhan cuoi vang 24k mới nhất ngày 20/08/2019 trên website Europeday2014.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Chỉ Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.15041.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.20041.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.20041.800
Vàng nữ trang 99,99%40.70041.500
Vàng nữ trang 99%40.08941.089
Vàng nữ trang 75%29.87831.278
Vàng nữ trang 58,3%22.94724.347
Vàng nữ trang 41,7%16.05717.457
Hà NộiVàng SJC41.15041.520
Đà NẵngVàng SJC41.15041.520
Nha TrangVàng SJC41.14041.520
Cà MauVàng SJC41.15041.520
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.12041.530
HuếVàng SJC41.13041.520
Biên HòaVàng SJC41.15041.500
Miền TâyVàng SJC41.15041.500
Quãng NgãiVàng SJC41.15041.500
Đà LạtVàng SJC41.17041.550
Long XuyênVàng SJC41.15041.500

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.28041.78041.15041.45041.25041.550
SJC Buôn--41.17041.43041.25041.550
Nguyên liệu 99.9941.26041.76041.15041.55041.26041.700
Nguyên liệu 99.941.21041.71041.12041.50041.21041.650
Lộc Phát Tài41.28041.78041.15041.45041.25041.550
Kim Thần Tài41.28041.78041.15041.45041.25041.550
Hưng Thịnh Vượng--41.26041.76041.26041.760
Nữ trang 99.9940.96042.06040.96042.06041.10042.000
Nữ trang 99.940.86041.96040.86041.96041.00041.900
Nữ trang 9940.61041.66040.61041.66040.70041.600
Nữ trang 75 (18k)30.45031.75030.45031.75030.35031.650
Nữ trang 68 (16k)28.74030.04028.74030.04027.30028.000
Nữ trang 58.3 (14k)23.44024.74023.44024.74023.35024.650
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.45020/08/2019 10:52:26
PNJ40.95041.55020/08/2019 10:52:26
SJC41.20041.55020/08/2019 10:52:26
Hà NộiPNJ40.95041.55020/08/2019 11:02:45
SJC41.25041.55020/08/2019 11:02:45
Đà NẵngPNJ40.95041.55020/08/2019 10:52:26
SJC41.20041.55020/08/2019 10:52:26
Cần ThơPNJ40.95041.55020/08/2019 10:52:26
SJC41.20041.55020/08/2019 10:52:26
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)40.95041.55020/08/2019 10:52:26
Nữ trang 24K40.65041.45020/08/2019 10:52:26
Nữ trang 18K29.84031.24020/08/2019 10:52:26
Nữ trang 14K23.00024.40020/08/2019 10:52:26
Nữ trang 10K15.99017.39020/08/2019 10:52:26

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.20041.650
Vàng 24K (999.9)40.85041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.15041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.21041.640

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.17041.720
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.17041.720
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.17041.720
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.75041.650
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.65041.550
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.25041.650
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/USD

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/EUR

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan xem gia nhan cuoi vang 24k

Phn | cận cảnh quy trình đánh nhẫn 4 chỉ vàng 24k | latest gold ring designs

Pnj i trang sức cưới hạnh phúc vàng i đính hôn

Quá trình chế tạo chiếc nhẫn 1 lượng vàng 24k

Cô dâu đám cưới rớt nước mắt nhận 3 cây vàng giả từ mẹ chồng chuyện khó tin nhưng có thật

Nhẫn cưới f105

Trang sức cưới hạnh phúc vàng - khởi đầu hoàn hảo cho cuộc sống lứa đôi

Nhẫn cưới pnj

Phn | 100 cây nhẫn tròn vàng ta ( 24k ) | nhẫn tròn trơn 24k

Nhẫn cưới e199

Phú quý - nhẫn kim tiền phú quý vàng 24k (999.9)

Nhẫn cưới e282

Nhẫn cưới f301

Nhẫn cưới e390

Nhẫn cưới j47

Nhẫn cưới h1

Nhẫn cưới s78

Nhẫn cưới f9

Phn | nhẫn nam 1 chỉ và 2 chỉ vàng 24k - các mẫu nhẫn nam đẹp|

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Nhẫn cưới f32

Nhẫn cưới e322

Phn | giới thiệu lắc tay 1 chỉ vàng ta 24k

Giá vàng hôm nay 18/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Nhẫn cưới e394

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Nhẫn cưới c36

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Phn | nhưng mẫu nhẫn vuông đẹp |

Nhẫn vàng làm từ con tán vàng

Phn | nhẫn nam 1 chỉ vàng 24k - nhẫn vàng năm cao cấp |

Phn | các mẫu nhẫn vàng tuyệt đẹp |

Nhẫn cưới f99

Khám phá vẻ đẹp trang sức kim cương tự nhiên pnj, kim cương cao cấp, sang trọng & quý phái

Phn | các mẫu nhẫn 5 chỉ vàng 24k cực đẹp - gorgeous gold rings |

Phn | dây chuyền 2 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | các mẫu dây chuyền 3 chỉ, 4 chỉ vàng 24k tuyệt đẹp | gold chains

Phn | cận cảnh quy trình thủ công làm nhẫn tròn trơn 1chỉ vàng |

Phn | lắc tay 3 chỉ vàng 24k tuyệt đẹp - beautiful male bracelet patterns |

Phn | nhẫn vàng nam đẹp - nhẫn vàng nam 5 chỉ tuyệt đẹp

Nhẫn mạ vàng chất liệu vonfram

Phn | cách sử lý vỉ vàng sjc 1 cây cũ của cửa hàng tôi |

Phn | các mẫu mặt 3d vàng 24k tuyệt đẹp |

Quy trình làm nhãn trơn (khâu) vàng 24k. tập chí gold=the process of making 24k labels gold

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k - high quality gold wire |

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Nhẫn cưới e387

Nhẫn cưới h3

Nhẫn cưới q5

Nhẫn cưới s36

Cô dâu sinh năm 2000: 100 cây vàng, nhẫn kim cương và hơn 1 tỷ tiền mặt

Xem gia vang nhan 24k, Gia vang 18k 24k ngay hom nay, Gia vang 24k ngoc tham tai my tho, Gia vang 24k bac lieu hom nay, Gia vang 24k 999 hom nay, Gia vang 24k 98 hom nay, Gia vang 24k loai 98, Gia vang 24k 99, Vàng 24k 5 chỉ giá bao nhiêu, Xem gia vang 24k mi hong, Xem gia vang 24k tai ca mau,