Thông tin xem gia vang 24k mi hong mới nhất

109

Cập nhật thông tin chi tiết về xem gia vang 24k mi hong mới nhất ngày 21/08/2019 trên website Europeday2014.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Chỉ Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.45041.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.45041.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.45042.050
Vàng nữ trang 99,99%41.05041.750
Vàng nữ trang 99%40.33741.337
Vàng nữ trang 75%30.06631.466
Vàng nữ trang 58,3%23.09324.493
Vàng nữ trang 41,7%16.16117.561
Hà NộiVàng SJC41.45041.770
Đà NẵngVàng SJC41.45041.770
Nha TrangVàng SJC41.44041.770
Cà MauVàng SJC41.45041.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.42041.780
HuếVàng SJC41.43041.770
Biên HòaVàng SJC41.45041.750
Miền TâyVàng SJC41.45041.750
Quãng NgãiVàng SJC41.45041.750
Đà LạtVàng SJC41.47041.800
Long XuyênVàng SJC41.45041.750

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.40042.00041.40042.00041.45041.800
SJC Buôn--41.42042.00041.45041.800
Nguyên liệu 99.9941.39041.89041.37041.90041.37041.800
Nguyên liệu 99.941.35041.85041.33041.85041.33041.750
Lộc Phát Tài41.40042.00041.40042.00041.45041.800
Kim Thần Tài41.40042.00041.40042.00041.45041.800
Hưng Thịnh Vượng--41.39041.89041.39041.890
Nữ trang 99.9941.09042.19041.09042.19041.20042.100
Nữ trang 99.940.99042.09040.99042.09041.10042.000
Nữ trang 9940.74041.79040.74041.79040.80041.700
Nữ trang 75 (18k)30.54031.84030.54031.84030.43031.730
Nữ trang 68 (16k)28.83030.13028.83030.13027.37028.070
Nữ trang 58.3 (14k)23.51024.81023.51024.81023.41024.710
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.60020/08/2019 15:25:30
PNJ41.15041.75020/08/2019 15:25:30
SJC41.40041.75020/08/2019 15:25:30
Hà NộiPNJ41.15041.75020/08/2019 15:25:30
SJC41.40041.75020/08/2019 15:25:30
Đà NẵngPNJ41.15041.75020/08/2019 15:25:30
SJC41.40041.75020/08/2019 15:25:30
Cần ThơPNJ41.15041.75020/08/2019 15:25:30
SJC41.40041.75020/08/2019 15:25:30
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.15041.75020/08/2019 15:25:30
Nữ trang 24K40.80041.60020/08/2019 15:25:30
Nữ trang 18K29.95031.35020/08/2019 15:25:30
Nữ trang 14K23.09024.49020/08/2019 15:25:30
Nữ trang 10K16.06017.46020/08/2019 15:25:30

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.45041.900
Vàng 24K (999.9)41.00041.800
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.25041.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.46041.890

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.34041.890
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.34041.890
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.34041.890
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.90041.800
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.80041.700
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.800
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.41041.830
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.500
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/USD

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/EUR

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan xem gia vang 24k mi hong

Giới thiệu công ty vàng mi hồng

Những dịch vụ tại hệ thống cửa hàng vàng mi hồng

[vàng mi hồng app] - giới thiệu ứng dụng di động vàng mi hồng

Thông điệp tết từ vàng mi hồng

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Vàng mi hồng tưng bừng khai xuân kỷ hợi 2019

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Phn | giới thiệu lắc tay 1 chỉ vàng ta 24k

Vàng mi hồng mừng xuân mậu tuất 2018

Phn | các mẫu nhẫn 5 chỉ vàng 24k cực đẹp - gorgeous gold rings |

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng miếng sjc tăng vọt sau tết

Cận cảnh chế tác lắc tay 3 lượng vàng 24k, vô cùng khoé léo

Tin và dùng : bộ sưu tập trang sức đá quý tháng 12 bảo tín minh châu

Phn | nhẫn nam 1 chỉ và 2 chỉ vàng 24k - các mẫu nhẫn nam đẹp|

Dntn kinh doanh vàng bạc đá quý và bán quý đạt kim thành

Tiệm vàng kim cương-jewelry tại eden center xứ mỹ 💎261

Phn | các mẫu nhẫn vàng tuyệt đẹp |

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Vàng tăng mạnh|| giá vàng hôm nay 15/8/2019, vàng sjc, nhẫn, vàng 9999

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Giá vàng hôm nay 18/07/2019 tăng mạnh đầu giờ .vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Những ai mê xoàn hột xoàn vỏ xoàn hongkong thì vô xem. nhé toàn mẩu đẹp. xoàn vàng . vàng

Phn | tổng hợp các mẫu dây chuyền vàng tây tuyệt đẹp |

Giá vàng hôm nay 05/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Vòng ximen đặc 18k siêu sáng lấp lánh.

Cận cảnh quy trình chế tạo bông hoa hồng từ 5 chỉ vàng

Cô dâu đám cưới rớt nước mắt nhận 3 cây vàng giả từ mẹ chồng chuyện khó tin nhưng có thật

Phú quý - nhẫn kim tiền phú quý vàng 24k (999.9)

Tỷ giá usd hôm nay ngày (14/08): tăng 0,44% so với ngày hôm qua.

đám cưới đại gia vàng cà mau hoành tráng tuyệt đẹp

Iphone 7 plus mạ vàng hồng

Vừa tậu xe lexus 2,7 tỷ đại gia phúc xo lại đi sắm thêm mũ vàng ròng 1kg

Vì sao 2 vợ chồng chị áo hồng biệt tăm cua dì 3 nhiều ngày qua ???

Rư review ♡ 24k gold mask peter thomas roth - mặt nạ bằng vàng? 😂

Khách hàng cắt mí mini line chỉ vàng 24k và nâng mũi s line 3d tại hà thanh

Tại sao bạn nên mua trang sức và vật phẩm từ zenmi?

Phn | các mẫu nhẫn nam vàng 10k tuyệt đẹp -gorgeous gold rings |

Căng da chỉ vàng giúp bạn trẻ 10 tuổi, duy trì 8-15 năm

đám cưới kiên giang cô dâu dễ thương xinh đẹp được nhiều vàng

Vòng trầm hương rin dầu đặc chìm nước mix tỳ hưu vàng 24k đẳng cấp

[btmc] quy trình sản xuất nhẫn tròn trơn thế hệ 2 vàng rồng thăng long - bảo tín minh châu

Vnreview - có thể phân biệt hàng giả, hàng nhái bằng mã vạch, mã qr?

Quà tặng mỹ nghệ mạ vàng

ông chủ 'sông hồng koi farm' lộ bí quyết kiếm tiền tỷ từ cá koi

Serum vàng 24k gold nine premium ampoule 99.9 % - đồ mỹ .vn

đục vách tiệm vàng ở khánh hòa trộm gần 300 đôi bông tai

Trang sức vàng 18k 24k dành cho nữ 19

Dì ghẻ con chồng - huyền trang | rơi nước mắt câu chuyện đứa bé mồ côi mẹ phải sống với dì ghẻ

Xem gia nhan cuoi vang 24k, Xem gia vang nhan 24k, Gia vang 18k 24k ngay hom nay, Gia vang 24k ngoc tham tai my tho, Gia vang 24k bac lieu hom nay, Gia vang 24k 999 hom nay, Gia vang 24k 98 hom nay, Gia vang 24k loai 98, Gia vang 24k 99, Vàng 24k 5 chỉ giá bao nhiêu, Xem gia vang 24k tai ca mau,